on thin ice
Nghĩa
Định nghĩa · In a risky or dangerous situation.
“You're on thin ice if you keep missing deadlines.”Bạn đang đi trên băng mỏng nếu cứ tiếp tục trễ hạn.
“He knew he was on thin ice when he argued with his boss.”Anh ấy biết mình đang trên băng mỏng khi tranh cãi với sếp.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả tình huống khó khăn trong bài nói.
Ghi chú · Nghĩa đen: đứng trên lớp băng mỏng — có thể vỡ bất cứ lúc nào. Cảnh báo về rủi ro trong quan hệ công việc hoặc tình huống nhạy cảm; tiêu cực, thường mang tính cảnh báo.