Kho từ › weather-nature › under the sun

under the sun

B2 idiom 📁 weather-nature
trên đời này; bất cứ điều gì có thể tồn tại
UK /ˈʌndər ðə sʌn/ · US /ˈʌndər ðə sʌn/
Everything that exists in the world.
She has tried everything under the sun to lose weight.
→ Cô ấy đã thử mọi cách trên đời để giảm cân.
They talked about everything under the sun during the trip.→ Họ nói về mọi chuyện trên đời trong suốt chuyến đi.
Đồng nghĩa
in the worldimaginable
Collocations
everything under the sunanything under the sun
🎯 IELTS: Sử dụng để mở rộng ý tưởng trong IELTS.
Nghĩa đen: dưới ánh mặt trời = trên thế gian này. Dùng như từ nhấn mạnh để nói về sự toàn diện hoặc đa dạng cực độ; trung tính, phổ biến trong khẩu ngữ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...