Kho từ › weather-nature › go with the flow

go with the flow

B2 idiom 📁 weather-nature
thuận theo hoàn cảnh; không chống cự, cứ để mọi thứ diễn ra tự nhiên
UK /ɡoʊ wɪð ðə floʊ/ · US /ɡoʊ wɪð ðə floʊ/
to accept things as they come, without resistance
Don't overthink it — just go with the flow.
→ Đừng suy nghĩ quá — cứ thuận theo dòng chảy.
She goes with the flow and rarely stresses about small things.→ Cô ấy thuận theo hoàn cảnh và hiếm khi căng thẳng về chuyện nhỏ.
Đồng nghĩa
go along with thingstake it easy
Collocations
just go with the flowlearn to go with the flow
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả sự chấp nhận tình huống.
Nghĩa đen: trôi theo dòng nước (không bơi ngược). Khuyến khích thái độ linh hoạt, không cứng nhắc; trung tính đến tích cực, rất phổ biến trong khẩu ngữ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...