go with the flow
Nghĩa
Định nghĩa · to accept things as they come, without resistance
“Don't overthink it — just go with the flow.”Đừng suy nghĩ quá — cứ thuận theo dòng chảy.
“She goes with the flow and rarely stresses about small things.”Cô ấy thuận theo hoàn cảnh và hiếm khi căng thẳng về chuyện nhỏ.
Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả sự chấp nhận tình huống.
Ghi chú · Nghĩa đen: trôi theo dòng nước (không bơi ngược). Khuyến khích thái độ linh hoạt, không cứng nhắc; trung tính đến tích cực, rất phổ biến trong khẩu ngữ.