Kho từ › weather-nature › in deep water

in deep water

B2 idiom 📁 weather-nature
trong tình huống rắc rối nghiêm trọng; gặp khó khăn lớn
UK /ɪn diːp ˈwɔːtər/ · US /ɪn diːp ˈwɔːtər/
In a serious trouble or difficult situation.
He's in deep water with the tax authorities.
→ Anh ấy đang gặp rắc rối nghiêm trọng với cơ quan thuế.
If you lie in court, you'll be in deep water.→ Nếu bạn nói dối trước tòa, bạn sẽ gặp rắc rối lớn.
Đồng nghĩa
in hot waterin trouble
Collocations
be in deep waterget into deep water
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình huống trong IELTS.
Nghĩa đen: ở vùng nước sâu — nguy hiểm, không bơi được. Thường dùng cho rắc rối pháp lý, tài chính hoặc xã hội nghiêm trọng; tiêu cực rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...