phá vỡ quan hệ vĩnh viễn; đốt cầu, cắt đứt không thể quay lại
UK /bɜːrn wʌnz ˈbrɪdʒɪz/ ·
US /bɜːrn wʌnz ˈbrɪdʒɪz/
To destroy relationships permanently.
Don't burn your bridges by resigning rudely — you might need them again.
→ Đừng đốt cầu bằng cách từ chức thô lỗ — bạn có thể cần họ lần nữa.
He burned his bridges with the company by leaking confidential data.→ Anh ấy đã đốt cầu với công ty khi tiết lộ dữ liệu mật.
Đồng nghĩa
burn one's boatscut ties permanently
Collocations
burn bridges with someonedon't burn your bridges
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả quyết định không thể thay đổi.
Nghĩa đen: đốt cầu sau khi vượt qua — không thể rút lui. Cảnh báo về hậu quả của hành động làm tổn hại quan hệ không thể sửa chữa; tiêu cực, lời khuyên thận trọng.