Kho từ › weather-nature › a perfect storm

a perfect storm

B2 idiom 📁 weather-nature
sự hội tụ của nhiều yếu tố xấu cùng lúc tạo thảm họa
UK /ə ˈpɜːrfɪkt stɔːm/ · US /ə ˈpɜːrfɪkt stɔːm/
A situation with multiple negative factors.
The financial crisis was a perfect storm of bad loans, poor regulation, and greed.
→ Khủng hoảng tài chính là sự hội tụ hoàn hảo của nợ xấu, quản lý yếu và lòng tham.
A perfect storm of delays and miscommunication sank the project.→ Sự hội tụ của các chậm trễ và hiểu lầm đã nhấn chìm dự án.
Đồng nghĩa
a worst-case scenarioa confluence of bad factors
Collocations
a perfect storm of eventscreate a perfect storm
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự nghiêm trọng trong IELTS Writing.
Từ điều kiện thời tiết hiếm gặp khi nhiều hệ thống bão hội tụ thành cơn bão cực mạnh. Dùng cho khủng hoảng phức tạp do nhiều yếu tố xấu cùng xuất hiện; tiêu cực, học thuật/báo chí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...