chịu áp lực; cảm thấy áp lực từ tình huống hoặc người khác
UK /fiːl ðə hiːt/ ·
US /fiːl ðə hiːt/
To feel pressure from a situation or person.
The CEO is feeling the heat after the company's poor quarterly results.
→ CEO đang chịu áp lực sau kết quả quý kém của công ty.
She felt the heat when the deadline moved up by two weeks.→ Cô ấy cảm thấy áp lực khi deadline được rút lên hai tuần.
Đồng nghĩa
feel the pressureface criticism
Collocations
feel the heat from criticsreally feeling the heat
🎯 IELTS: Dùng để mô tả cảm xúc trong tình huống khó khăn.
Nghĩa đen: cảm nhận hơi nóng (như đứng gần lửa). Dùng khi ai đó bị chỉ trích, chịu áp lực dư luận hoặc cấp trên; tiêu cực, phổ biến trong ngữ cảnh công việc và chính trị.