fan the flames
Nghĩa
Định nghĩa · To make a bad situation worse.
“His angry reply only fanned the flames of the argument.”Câu trả lời giận dữ của anh ấy chỉ thêm dầu vào lửa cuộc tranh cãi.
“Media coverage fanned the flames of public outrage.”Đưa tin của truyền thông đã thêm dầu vào lửa bức xúc của công chúng.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về việc làm tình huống tồi tệ hơn.
Ghi chú · Nghĩa đen: quạt gió vào lửa làm lửa bùng to hơn. Dùng khi hành động của ai đó làm xung đột leo thang; tiêu cực, thường hàm ý không cố ý hoặc thiếu khôn ngoan.