Từ vựng B2

Chủ đề weather-nature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

a breath of fresh air

/ə brɛθ əv frɛʃ ɛr/ B2

Nghĩa

điều mới mẻ, dễ chịu; nguồn năng lượng tươi mới idiom

Định nghĩa · something new and refreshing

“The new teacher was a breath of fresh air for the tired students.”Giáo viên mới như luồng gió tươi mát cho những học sinh mệt mỏi.

“After years of the same routine, this change is a breath of fresh air.”Sau nhiều năm theo cùng một thói quen, sự thay đổi này như làn gió mới.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự sáng tạo trong bài viết.

Ghi chú · Nghĩa đen: hít thở không khí trong lành (sau môi trường bí bách). Mô tả người, ý tưởng hoặc thay đổi mang lại cảm giác tươi mới; hoàn toàn tích cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...