a breath of fresh air
Nghĩa
Định nghĩa · something new and refreshing
“The new teacher was a breath of fresh air for the tired students.”Giáo viên mới như luồng gió tươi mát cho những học sinh mệt mỏi.
“After years of the same routine, this change is a breath of fresh air.”Sau nhiều năm theo cùng một thói quen, sự thay đổi này như làn gió mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả sự sáng tạo trong bài viết.
Ghi chú · Nghĩa đen: hít thở không khí trong lành (sau môi trường bí bách). Mô tả người, ý tưởng hoặc thay đổi mang lại cảm giác tươi mới; hoàn toàn tích cực.