Kho từ › weather-nature › a breath of fresh air

a breath of fresh air

B2 idiom 📁 weather-nature
điều mới mẻ, dễ chịu; nguồn năng lượng tươi mới
UK /ə brɛθ əv frɛʃ ɛr/ · US /ə brɛθ əv frɛʃ ɛr/
something new and refreshing
The new teacher was a breath of fresh air for the tired students.
→ Giáo viên mới như luồng gió tươi mát cho những học sinh mệt mỏi.
After years of the same routine, this change is a breath of fresh air.→ Sau nhiều năm theo cùng một thói quen, sự thay đổi này như làn gió mới.
Đồng nghĩa
a ray of sunshinea welcome change
Collocations
a breath of fresh air in the industrya real breath of fresh air
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự sáng tạo trong bài viết.
Nghĩa đen: hít thở không khí trong lành (sau môi trường bí bách). Mô tả người, ý tưởng hoặc thay đổi mang lại cảm giác tươi mới; hoàn toàn tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...