EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› weather-nature › a breath of fresh air
a breath of fresh air
B2
idiom
📁 weather-nature
điều mới mẻ, dễ chịu; nguồn năng lượng tươi mới
UK /ə brɛθ əv frɛʃ ɛr/
·
US /ə brɛθ əv frɛʃ ɛr/
something new and refreshing
The new teacher was a breath of fresh air for the tired students.
→ Giáo viên mới như luồng gió tươi mát cho những học sinh mệt mỏi.
After years of the same routine, this change is a breath of fresh air.
→ Sau nhiều năm theo cùng một thói quen, sự thay đổi này như làn gió mới.
Đồng nghĩa
a ray of sunshine
a welcome change
Collocations
a breath of fresh air in the industry
a real breath of fresh air
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả sự sáng tạo trong bài viết.
Nghĩa đen: hít thở không khí trong lành (sau môi trường bí bách). Mô tả người, ý tưởng hoặc thay đổi mang lại cảm giác tươi mới; hoàn toàn tích cực.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
the calm before the storm
/ðə kɑːm bɪˈfɔː ðə stɔːm/
sự yên ắng trước khi rắc rối/biến cố lớn xảy ra
every cloud has a silver lining
/ˈɛvri klaʊd həz ə ˈsɪlvər ˈlaɪnɪŋ/
mọi điều xấu đều có mặt tích cực; trong cái rủi có cái may
a storm in a teacup
/ə stɔːm ɪn ə ˈtiːkʌp/
làm to chuyện về chuyện nhỏ; ầm ĩ không đáng
steal someone's thunder
/stiːl ˈsʌmwʌnz ˈθʌndər/
cướp mất sự chú ý/thành tích của người khác
it's raining cats and dogs
/ɪts ˈreɪnɪŋ kæts ənd dɒɡz/
mưa như trút nước; mưa rất to
face the music
/feɪs ðə ˈmjuːzɪk/
đối mặt với hậu quả; chịu trách nhiệm về hành động của mình
take the wind out of someone's sails
/teɪk ðə wɪnd aʊt əv ˈsʌmwʌnz seɪlz/
làm ai mất hứng; làm xẹp khí thế của ai
a drop in the ocean
/ə drɒp ɪn ðə ˈoʊʃən/
rất nhỏ bé so với tổng thể; chỉ là muối bỏ biển
Có trong các bộ
🌦️
Thành ngữ: Thời tiết & thiên nhiên
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...