The patient is stable, but not out of the woods yet.
→ Bệnh nhân đã ổn định, nhưng chưa qua hẳn cơn nguy hiểm.
The company survived the bankruptcy scare but isn't out of the woods.→ Công ty sống sót qua cơn hoảng loạn phá sản nhưng chưa qua hẳn.
Đồng nghĩa
out of dangerpast the worst
Collocations
not out of the woods yetfinally out of the woods
🎯 IELTS: Mô tả tình huống khó khăn trong IELTS.
Nghĩa đen: ra khỏi rừng (rừng tối là nơi nguy hiểm, lạc đường). Thường dùng cho tình huống y tế, tài chính hoặc khủng hoảng; trung tính, thường có "not yet" đi kèm.