nảy ra trong đầu ngay lập tức; xuất hiện trong tâm trí đột ngột
UK /sprɪŋ tə maɪnd/ ·
US /sprɪŋ tə maɪnd/
To suddenly think of something.
When I think of Italian food, pasta springs to mind immediately.
→ Khi nghĩ đến ẩm thực Ý, pasta ngay lập tức xuất hiện trong đầu tôi.
Several solutions spring to mind when looking at this problem.→ Vài giải pháp nảy ra trong đầu khi nhìn vào bài toán này.
Đồng nghĩa
come to mindoccur to someone
Collocations
immediately spring to mindthe first thing that springs to mind
🎯 IELTS: Dùng để mô tả ý tưởng trong IELTS.
Nghĩa đen: mùa xuân (spring) — sự nảy sinh, bật lên đột ngột trong tâm trí. Dùng để diễn tả ý tưởng/hình ảnh xuất hiện tức thì khi gợi nhắc; trung tính, rất thông dụng.