Từ vựng B2

Chủ đề weather-nature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

spring to mind

/sprɪŋ tə maɪnd/ B2

Nghĩa

nảy ra trong đầu ngay lập tức; xuất hiện trong tâm trí đột ngột idiom

Định nghĩa · To suddenly think of something.

“When I think of Italian food, pasta springs to mind immediately.”Khi nghĩ đến ẩm thực Ý, pasta ngay lập tức xuất hiện trong đầu tôi.

“Several solutions spring to mind when looking at this problem.”Vài giải pháp nảy ra trong đầu khi nhìn vào bài toán này.

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả ý tưởng trong IELTS.

Ghi chú · Nghĩa đen: mùa xuân (spring) — sự nảy sinh, bật lên đột ngột trong tâm trí. Dùng để diễn tả ý tưởng/hình ảnh xuất hiện tức thì khi gợi nhắc; trung tính, rất thông dụng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...