reap what you sow
Nghĩa
Định nghĩa · You will face consequences for your actions.
“He treated others badly and now he's reaping what he sowed.”Anh ấy đối xử tệ với người khác và giờ đang gánh chịu hậu quả.
“Work hard today and you'll reap what you sow tomorrow.”Làm việc chăm chỉ hôm nay và bạn sẽ gặt hái ngày mai.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện ý nghĩa nhân quả trong IELTS.
Ghi chú · Nghĩa đen: nông nghiệp — gieo hạt gì thì gặt cây đó. Dùng cho cả kết quả tốt và xấu; nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân về hành động của mình; trang trọng hơn khẩu ngữ thường ngày.