Từ vựng B2

Chủ đề weather-nature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reap what you sow

/riːp wɒt juː soʊ/ B2

Nghĩa

gặt hái những gì mình gieo; nhân quả báo ứng idiom

Định nghĩa · You will face consequences for your actions.

“He treated others badly and now he's reaping what he sowed.”Anh ấy đối xử tệ với người khác và giờ đang gánh chịu hậu quả.

“Work hard today and you'll reap what you sow tomorrow.”Làm việc chăm chỉ hôm nay và bạn sẽ gặt hái ngày mai.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện ý nghĩa nhân quả trong IELTS.

Ghi chú · Nghĩa đen: nông nghiệp — gieo hạt gì thì gặt cây đó. Dùng cho cả kết quả tốt và xấu; nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân về hành động của mình; trang trọng hơn khẩu ngữ thường ngày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...