Kho từ › weather-nature › reap what you sow

reap what you sow

B2 idiom 📁 weather-nature
gặt hái những gì mình gieo; nhân quả báo ứng
UK /riːp wɒt juː soʊ/ · US /riːp wɒt juː soʊ/
You will face consequences for your actions.
He treated others badly and now he's reaping what he sowed.
→ Anh ấy đối xử tệ với người khác và giờ đang gánh chịu hậu quả.
Work hard today and you'll reap what you sow tomorrow.→ Làm việc chăm chỉ hôm nay và bạn sẽ gặt hái ngày mai.
Đồng nghĩa
what goes around comes aroundyou get what you deserve
Collocations
reap what you sow eventuallyyou reap what you sow
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện ý nghĩa nhân quả trong IELTS.
Nghĩa đen: nông nghiệp — gieo hạt gì thì gặt cây đó. Dùng cho cả kết quả tốt và xấu; nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân về hành động của mình; trang trọng hơn khẩu ngữ thường ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...