blossoming romance
Nghĩa
Định nghĩa · A developing romantic relationship.
“Everyone noticed the blossoming romance between the two colleagues.”Mọi người đều nhận ra tình yêu đang nở hoa giữa hai đồng nghiệp.
“The novel follows a blossoming romance set in wartime Paris.”Tiểu thuyết theo dõi một tình yêu đang nở hoa ở Paris thời chiến.
Mẹo IELTS · Thể hiện cảm xúc tích cực trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Nghĩa đen: hoa đang nở (blossom). Dùng để mô tả tình yêu ở giai đoạn đầu, đang phát triển tươi đẹp; hoàn toàn tích cực, văn học hơn khẩu ngữ.