Kho từ › weather-nature › blossoming romance

blossoming romance

B2 idiom 📁 weather-nature
tình yêu đang nở hoa; mối tình đang phát triển đẹp đẽ
UK /ˈblɒsəmɪŋ ˈroʊmæns/ · US /ˈblɒsəmɪŋ ˈroʊmæns/
A developing romantic relationship.
Everyone noticed the blossoming romance between the two colleagues.
→ Mọi người đều nhận ra tình yêu đang nở hoa giữa hai đồng nghiệp.
The novel follows a blossoming romance set in wartime Paris.→ Tiểu thuyết theo dõi một tình yêu đang nở hoa ở Paris thời chiến.
Đồng nghĩa
budding romanceblooming relationship
Collocations
a blossoming romance betweentheir blossoming romance
🎯 IELTS: Thể hiện cảm xúc tích cực trong IELTS Speaking.
Nghĩa đen: hoa đang nở (blossom). Dùng để mô tả tình yêu ở giai đoạn đầu, đang phát triển tươi đẹp; hoàn toàn tích cực, văn học hơn khẩu ngữ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...