Kho từ › weather-nature › nip something in the bud

nip something in the bud

B2 idiom 📁 weather-nature
ngăn chặn vấn đề từ đầu trước khi nó phát triển
UK /nɪp ˈsʌmθɪŋ ɪn ðə bʌd/ · US /nɪp ˈsʌmθɪŋ ɪn ðə bʌd/
To stop a problem before it grows.
Nip the conflict in the bud before it gets out of hand.
→ Ngăn chặn mâu thuẫn từ đầu trước khi nó mất kiểm soát.
Good parenting means nipping bad habits in the bud early.→ Nuôi dạy con tốt là ngăn chặn thói quen xấu từ khi còn nhỏ.
Đồng nghĩa
stop something earlyprevent something before it grows
Collocations
nip the problem in the budnip it in the bud
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện khả năng quản lý vấn đề.
Nghĩa đen: ngắt chồi (bud) non trước khi cây mọc lên. Nhấn mạnh hành động phòng ngừa sớm; trung tính đến tích cực, phổ biến trong lời khuyên thực tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...