Kho từ › weather-nature › go against the grain

go against the grain

B2 idiom 📁 weather-nature
đi ngược lại xu hướng chung; làm trái với bản năng/thông lệ
UK /ɡoʊ əˈɡɛnst ðə ɡreɪn/ · US /ɡoʊ əˈɡɛnst ðə ɡreɪn/
To do something different from what is usual.
Choosing an unconventional career went against the grain in his family.
→ Chọn nghề không truyền thống là đi ngược lại xu hướng trong gia đình anh ấy.
It goes against the grain to fire someone just before the holidays.→ Thật khó chịu khi phải sa thải ai ngay trước kỳ nghỉ lễ.
Đồng nghĩa
swim against the tidebuck the trend
Collocations
go against the grain of societyit goes against the grain
🎯 IELTS: Dùng để nhấn mạnh sự độc đáo trong ý tưởng.
Nghĩa đen: cắt gỗ ngược thớ (grain = thớ gỗ) — khó khăn và tạo kết quả thô ráp. Dùng khi ai đó làm trái với quy chuẩn xã hội hoặc bản năng; trung tính đến tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...