Từ vựng B2

Chủ đề weather-nature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

go against the grain

/ɡoʊ əˈɡɛnst ðə ɡreɪn/ B2

Nghĩa

đi ngược lại xu hướng chung; làm trái với bản năng/thông lệ idiom

Định nghĩa · To do something different from what is usual.

“Choosing an unconventional career went against the grain in his family.”Chọn nghề không truyền thống là đi ngược lại xu hướng trong gia đình anh ấy.

“It goes against the grain to fire someone just before the holidays.”Thật khó chịu khi phải sa thải ai ngay trước kỳ nghỉ lễ.

Mẹo IELTS · Dùng để nhấn mạnh sự độc đáo trong ý tưởng.

Ghi chú · Nghĩa đen: cắt gỗ ngược thớ (grain = thớ gỗ) — khó khăn và tạo kết quả thô ráp. Dùng khi ai đó làm trái với quy chuẩn xã hội hoặc bản năng; trung tính đến tích cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...