Kho từ › weather-nature › scatter to the four winds

scatter to the four winds

B2 idiom 📁 weather-nature
phân tán khắp nơi; rải rác tứ phương
UK /ˈskætər tə ðə fɔːr wɪndz/ · US /ˈskætər tə ðə fɔːr wɪndz/
to spread out in many different places
After graduation, the classmates scattered to the four winds.
→ Sau khi tốt nghiệp, các bạn cùng lớp rải rác khắp nơi.
The bombing scattered the population to the four winds.→ Cuộc ném bom khiến dân chúng tản mát tứ phương.
Đồng nghĩa
disperse in all directionsgo their separate ways
Collocations
scatter to the four winds after an event
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự di chuyển của nhóm người.
Nghĩa đen: gió thổi tứ phía (bốn phương). Dùng để diễn tả sự phân tán của nhóm người hoặc đồ vật sau biến cố; trung tính, đôi khi mang sắc thái buồn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...