it never rains but it pours
Nghĩa
Định nghĩa · When problems come all at once.
“My car broke down, I lost my wallet, and now I'm sick — it never rains but it pours.”Xe hỏng, mất ví, giờ lại ốm — họa vô đơn chí.
“Three colleagues quit in one week — it never rains but it pours.”Ba đồng nghiệp nghỉ trong một tuần — họa vô đơn chí.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự không may trong IELTS Writing.
Ghi chú · Nghĩa đen: nếu trời mưa thì mưa to luôn. Diễn tả sự thật rằng vấn đề thường xảy ra cùng lúc nhiều cái; tiêu cực, thường dùng như lời than thở hài hước.