Kho từ › weather-nature › it never rains but it pours

it never rains but it pours

B2 idiom 📁 weather-nature
họa vô đơn chí; khi rắc rối đến thì ồ ạt, không một mình
UK /ɪt ˈnɛvər reɪnz bʌt ɪt pɔːrz/ · US /ɪt ˈnɛvər reɪnz bʌt ɪt pɔːrz/
When problems come all at once.
My car broke down, I lost my wallet, and now I'm sick — it never rains but it pours.
→ Xe hỏng, mất ví, giờ lại ốm — họa vô đơn chí.
Three colleagues quit in one week — it never rains but it pours.→ Ba đồng nghiệp nghỉ trong một tuần — họa vô đơn chí.
Đồng nghĩa
when it rains, it pourstroubles come in threes
Collocations
as they say, it never rains but it pours
🎯 IELTS: Thể hiện sự không may trong IELTS Writing.
Nghĩa đen: nếu trời mưa thì mưa to luôn. Diễn tả sự thật rằng vấn đề thường xảy ra cùng lúc nhiều cái; tiêu cực, thường dùng như lời than thở hài hước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...