Kho từ › weather-nature › burn like a wildfire

burn like a wildfire

B2 idiom 📁 weather-nature
lan rộng cực nhanh và mạnh mẽ
UK /bɜːrn laɪk ə ˈwaɪldfaɪər/ · US /bɜːrn laɪk ə ˈwaɪldfaɪər/
To spread very quickly and strongly.
The rumour spread through the school like wildfire.
→ Tin đồn lan khắp trường như lửa rừng.
Her new song went viral and spread like wildfire on social media.→ Bài hát mới của cô ấy viral và lan như cháy rừng trên mạng xã hội.
Đồng nghĩa
spread like wildfirego viral
Collocations
spread like wildfirecatch on like wildfire
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự lan truyền trong IELTS Writing.
Nghĩa đen: cháy như lửa rừng — nhanh và không kiểm soát được. Dùng cho tin tức, xu hướng, dịch bệnh; trung tính đến tiêu cực tùy ngữ cảnh, rất thông dụng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...