thăm dò; thử nghiệm nhẹ trước khi cam kết hoàn toàn
UK /tɛst ðə ˈwɔːtərz/ ·
US /tɛst ðə ˈwɔːtərz/
to explore or test a situation lightly
She tested the waters with a small investment before going all in.
→ Cô ấy thăm dò bằng một khoản đầu tư nhỏ trước khi đầu tư toàn bộ.
He tested the waters by mentioning the idea casually to his boss.→ Anh ấy thăm dò bằng cách nhắc nhẹ ý tưởng với sếp.
Đồng nghĩa
dip a toe infeel out the situation
Collocations
test the waters before committingtest the waters with a proposal
🎯 IELTS: Dùng khi mô tả việc thăm dò ý tưởng mới.
Nghĩa đen: thử nhiệt độ nước trước khi lội xuống. Dùng khi muốn biết phản ứng của người khác hoặc tình hình trước khi hành động lớn; tích cực, thực dụng.