Kho từ › weather-nature › like a fish out of water

like a fish out of water

B2 idiom 📁 weather-nature
cảm thấy lạc lõng, không phù hợp với môi trường
UK /laɪk ə fɪʃ aʊt əv ˈwɔːtər/ · US /laɪk ə fɪʃ aʊt əv ˈwɔːtər/
Feeling out of place or uncomfortable.
At the formal gala, the farmer felt like a fish out of water.
→ Tại buổi dạ tiệc trang trọng, người nông dân cảm thấy lạc lõng hoàn toàn.
She's like a fish out of water in a big corporate office.→ Cô ấy cảm thấy lạc lõng như cá lên bờ trong văn phòng công ty lớn.
Đồng nghĩa
out of one's elementnot fit in
Collocations
feel like a fish out of watercompletely like a fish out of water
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả cảm xúc trong IELTS.
Nghĩa đen: cá nằm ngoài nước — không thể sống bình thường. Dùng khi ai đó ở môi trường không quen thuộc và cảm thấy không thoải mái; trung tính đến tiêu cực nhẹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...