like a fish out of water
Nghĩa
Định nghĩa · Feeling out of place or uncomfortable.
“At the formal gala, the farmer felt like a fish out of water.”Tại buổi dạ tiệc trang trọng, người nông dân cảm thấy lạc lõng hoàn toàn.
“She's like a fish out of water in a big corporate office.”Cô ấy cảm thấy lạc lõng như cá lên bờ trong văn phòng công ty lớn.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả cảm xúc trong IELTS.
Ghi chú · Nghĩa đen: cá nằm ngoài nước — không thể sống bình thường. Dùng khi ai đó ở môi trường không quen thuộc và cảm thấy không thoải mái; trung tính đến tiêu cực nhẹ.