They hit the road early to beat the morning traffic.→ Họ khởi hành sớm để tránh kẹt xe buổi sáng.
Đồng nghĩa
set offget goinghead out
Collocations
time to hit the roadfinally hit the road
Nghĩa đen: "đập xuống mặt đường". Ý diễn tả bắt đầu di chuyển, thường dùng khi nói lời tạm biệt. Giọng điệu thân mật, rất thông dụng trong hội thoại hàng ngày.