Kho từ › travel-movement › hit the road

hit the road

B2 idiom 📁 travel-movement
lên đường, bắt đầu chuyến đi / khởi hành
UK /hɪt ðə rəʊd/ · US /hɪt ðə rəʊd/
It's getting late; we should hit the road.
→ Muộn rồi, chúng ta nên lên đường thôi.
They hit the road early to beat the morning traffic.→ Họ khởi hành sớm để tránh kẹt xe buổi sáng.
Đồng nghĩa
set offget goinghead out
Collocations
time to hit the roadfinally hit the road
Nghĩa đen: "đập xuống mặt đường". Ý diễn tả bắt đầu di chuyển, thường dùng khi nói lời tạm biệt. Giọng điệu thân mật, rất thông dụng trong hội thoại hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...