đứng trước ngã tư / ở điểm bước ngoặt phải quyết định
UK /æt ə ˈkrɒsrəʊdz/ ·
US /æt ə ˈkrɒsrəʊdz/
After graduating, she felt she was at a crossroads in her life.
→ Sau khi tốt nghiệp, cô ấy cảm thấy mình đang đứng trước bước ngoặt cuộc đời.
The company is at a crossroads: expand overseas or stay local.→ Công ty đang đứng trước quyết định: mở rộng ra nước ngoài hay tiếp tục ở trong nước.
Đồng nghĩa
at a turning pointfacing a decision
Collocations
stand at a crossroadsreach a crossroads
Ngã tư đường là nơi buộc phải chọn một hướng đi. Dùng hoàn toàn theo nghĩa bóng — nơi cuộc đời/sự nghiệp đòi hỏi lựa chọn quan trọng. Không dùng để chỉ ngã tư giao thông thực tế.