Kho từ › travel-movement › at a crossroads

at a crossroads

B2 idiom 📁 travel-movement
đứng trước ngã tư / ở điểm bước ngoặt phải quyết định
UK /æt ə ˈkrɒsrəʊdz/ · US /æt ə ˈkrɒsrəʊdz/
After graduating, she felt she was at a crossroads in her life.
→ Sau khi tốt nghiệp, cô ấy cảm thấy mình đang đứng trước bước ngoặt cuộc đời.
The company is at a crossroads: expand overseas or stay local.→ Công ty đang đứng trước quyết định: mở rộng ra nước ngoài hay tiếp tục ở trong nước.
Đồng nghĩa
at a turning pointfacing a decision
Collocations
stand at a crossroadsreach a crossroads
Ngã tư đường là nơi buộc phải chọn một hướng đi. Dùng hoàn toàn theo nghĩa bóng — nơi cuộc đời/sự nghiệp đòi hỏi lựa chọn quan trọng. Không dùng để chỉ ngã tư giao thông thực tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...