Kho từ › travel-movement › off the beaten track

off the beaten track

B2 idiom 📁 travel-movement
xa khu đông đúc, nơi hẻo lánh / ít người biết đến
UK /ɒf ðə ˈbiːtən træk/ · US /ɒf ðə ˈbiːtən træk/
They prefer to travel off the beaten track rather than visit tourist hotspots.
→ Họ thích đi những nơi hẻo lánh hơn là các điểm du lịch đông khách.
The village was so off the beaten track that few tourists ever found it.→ Ngôi làng hẻo lánh đến mức rất ít khách du lịch tìm được.
Đồng nghĩa
out of the wayremotesecluded
Collocations
travel off the beaten trackoff-the-beaten-track destination
Nghĩa đen: "tránh xa lối mòn đã bị giẫm nát". Diễn tả nơi chưa thương mại hóa, ít phổ biến. Cụm "off-the-beaten-path" cũng rất thông dụng ở Mỹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...