Kho từ
› travel-movement › get the show on the road
get the show on the road
B2idiom📁 travel-movement
bắt đầu hành động / khởi động kế hoạch (thường là chuyến đi hoặc dự án)
UK /ɡet ðə ʃəʊ ɒn ðə rəʊd/ ·
US /ɡet ðə ʃəʊ ɒn ðə rəʊd/
Everyone is packed and ready — let's get the show on the road!
→ Mọi người đã đóng gói xong rồi — bắt đầu thôi!
We need to get the show on the road if we want to arrive by noon.→ Chúng ta phải khởi hành ngay nếu muốn đến trước trưa.
Đồng nghĩa
get startedget moving
Collocations
time to get the show on the road
Xuất xứ từ làng xiếc / biểu diễn lưu động xưa — đoàn phải "đưa chương trình lên đường". Ngày nay dùng rộng rãi để thúc giục bắt đầu bất kỳ hoạt động nào, mang sắc thái hào hứng.