Kho từ › travel-movement › in transit

in transit

B2 idiom 📁 travel-movement
đang trên đường di chuyển, đang quá cảnh
UK /ɪn ˈtrænzɪt/ · US /ɪn ˈtrænzɪt/
In the process of being transported.
The passengers were in transit at Singapore airport.
→ Các hành khách đang quá cảnh tại sân bay Singapore.
My luggage was lost in transit.→ Hành lý của tôi bị thất lạc trên đường vận chuyển.
Đồng nghĩa
on the wayen route
Collocations
goods in transitpassengers in transit
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về vận chuyển hàng hóa.
Thuật ngữ chính thức dùng trong vận chuyển và hàng không, nhưng cũng được nói thường ngày. Người "in transit" thường chờ ở sân bay để nối chuyến bay tiếp theo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...