Kho từ › travel-movement › lose your way

lose your way

B2 idiom 📁 travel-movement
lạc đường / đánh mất phương hướng (nghĩa đen và bóng)
UK /luːz jɔːr weɪ/ · US /luːz jɔːr weɪ/
We lost our way in the fog and ended up in a different town.
→ Chúng tôi lạc đường trong sương mù và đi lạc vào một thị trấn khác.
After the setback, he felt he had lost his way in life.→ Sau cú sốc đó, anh ấy cảm thấy mình đã mất phương hướng trong cuộc sống.
Đồng nghĩa
get lostgo astray
Collocations
completely lost their waylose your way in life
Dùng được cả nghĩa đen (lạc đường địa lý) và nghĩa bóng (mất mục tiêu sống hoặc đạo đức). Đây là thành ngữ linh hoạt, tần suất sử dụng cao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...