Kho từ › travel-movement › get lost

get lost

B2 idiom 📁 travel-movement
bị lạc; (khẩu ngữ thô) biến đi / xéo đi
UK /ɡet lɒst/ · US /ɡet lɒst/
We got lost trying to find the hostel in the old quarter.
→ Chúng tôi bị lạc khi tìm nhà nghỉ trong phố cổ.
He told the persistent salesman to get lost.→ Anh ta bảo người bán hàng dai dẳng kia hãy biến đi.
Đồng nghĩa
go astraylose your way
Collocations
easily get losttell someone to get lost
Nghĩa đen: đi lạc không tìm được đường. Khi nói với ai ("Get lost!") là lời đuổi đi thô lỗ. Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...