Từ vựng B2

Chủ đề travel-movement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get lost

/ɡet lɒst/ B2

Nghĩa

bị lạc; (khẩu ngữ thô) biến đi / xéo đi idiom

Định nghĩa · to become lost or to leave quickly

“We got lost trying to find the hostel in the old quarter.”Chúng tôi bị lạc khi tìm nhà nghỉ trong phố cổ.

“He told the persistent salesman to get lost.”Anh ta bảo người bán hàng dai dẳng kia hãy biến đi.

Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện sự không hài lòng trong bài nói.

Ghi chú · Nghĩa đen: đi lạc không tìm được đường. Khi nói với ai ("Get lost!") là lời đuổi đi thô lỗ. Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...