Từ vựng B2

Chủ đề travel-movement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

the long and winding road

/ðə lɒŋ ænd ˈwaɪndɪŋ rəʊd/ B2

Nghĩa

con đường dài và gian nan / hành trình nhiều khó khăn thử thách idiom

Định nghĩa · A difficult and challenging journey.

“Becoming a doctor is a long and winding road, but rewarding.”Con đường trở thành bác sĩ dài và gian nan nhưng đáng giá.

“Their journey to adopting a child was a long and winding road.”Hành trình nhận con nuôi của họ là một con đường dài đầy gian truân.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả quá trình trong bài viết.

Ghi chú · Cụm này nổi tiếng nhờ bài hát của The Beatles (1970). Đường "dài và ngoằn ngoèo" ám chỉ hành trình không thẳng, tốn thời gian, nhiều chông gai. Dùng ẩn dụ cho các mục tiêu khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...