Kho từ
› travel-movement › the long and winding road
the long and winding road
B2idiom📁 travel-movement
con đường dài và gian nan / hành trình nhiều khó khăn thử thách
UK /ðə lɒŋ ænd ˈwaɪndɪŋ rəʊd/ ·
US /ðə lɒŋ ænd ˈwaɪndɪŋ rəʊd/
Becoming a doctor is a long and winding road, but rewarding.
→ Con đường trở thành bác sĩ dài và gian nan nhưng đáng giá.
Their journey to adopting a child was a long and winding road.→ Hành trình nhận con nuôi của họ là một con đường dài đầy gian truân.
Đồng nghĩa
an uphill battlea rocky road
Collocations
it's been a long and winding road
Cụm này nổi tiếng nhờ bài hát của The Beatles (1970). Đường "dài và ngoằn ngoèo" ám chỉ hành trình không thẳng, tốn thời gian, nhiều chông gai. Dùng ẩn dụ cho các mục tiêu khó khăn.