dễ dàng, không trở ngại / diễn ra trơn tru (tiếng Anh-Anh)
UK /pleɪn ˈseɪlɪŋ/ ·
US /pleɪn ˈseɪlɪŋ/
To proceed easily without problems.
The first part of the project was tricky, but after that it was plain sailing.
→ Phần đầu dự án khó khăn, nhưng sau đó mọi thứ diễn ra trơn tru.
With a good guide, the trek through the mountains was plain sailing.→ Với người hướng dẫn giỏi, chuyến đi bộ qua núi rất suôn sẻ.
Đồng nghĩa
smooth sailingeasy going
Collocations
it should be plain sailingnot quite plain sailing
🎯 IELTS: Mô tả quá trình trong IELTS Writing.
"Plain" ban đầu là thuật ngữ hàng hải "plane sailing" (tính hướng đi trên mặt phẳng — phép tính đơn giản). Phổ biến hơn ở Anh; người Mỹ hay dùng "smooth sailing".