Kho từ › travel-movement › plain sailing

plain sailing

B2 idiom 📁 travel-movement
dễ dàng, không trở ngại / diễn ra trơn tru (tiếng Anh-Anh)
UK /pleɪn ˈseɪlɪŋ/ · US /pleɪn ˈseɪlɪŋ/
The first part of the project was tricky, but after that it was plain sailing.
→ Phần đầu dự án khó khăn, nhưng sau đó mọi thứ diễn ra trơn tru.
With a good guide, the trek through the mountains was plain sailing.→ Với người hướng dẫn giỏi, chuyến đi bộ qua núi rất suôn sẻ.
Đồng nghĩa
smooth sailingeasy going
Collocations
it should be plain sailingnot quite plain sailing
"Plain" ban đầu là thuật ngữ hàng hải "plane sailing" (tính hướng đi trên mặt phẳng — phép tính đơn giản). Phổ biến hơn ở Anh; người Mỹ hay dùng "smooth sailing".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...