gặp trở ngại nhỏ trên đường / vấp phải khó khăn tạm thời
UK /hɪt ə bʌmp ɪn ðə rəʊd/ ·
US /hɪt ə bʌmp ɪn ðə rəʊd/
The project hit a bump in the road when the supplier pulled out.
→ Dự án gặp trở ngại khi nhà cung cấp rút lui.
Every journey hits a bump in the road; the key is not giving up.→ Mọi hành trình đều gặp khó khăn; điều quan trọng là đừng bỏ cuộc.
Đồng nghĩa
run into a problemface a setback
Collocations
just a bump in the roadhit a few bumps
Ổ gà trên đường gây xóc xe nhưng không ngăn hành trình. Dùng để chỉ khó khăn có thật nhưng không nghiêm trọng, thường có giọng lạc quan — vẫn tiếp tục được.