After years of trying, they finally reached the end of the road in their partnership.
→ Sau nhiều năm cố gắng, mối hợp tác của họ cuối cùng đã đến hồi kết.
This is the end of the road for our old car — it needs too many repairs.→ Chiếc xe cũ này đã đến hồi kết — nó cần quá nhiều sửa chữa.
Đồng nghĩa
a dead endthe finish line
Collocations
reach the end of the roadthis is the end of the road
Khi đường chấm dứt không có lối tiếp, buộc phải dừng lại. Dùng khi một mối quan hệ, dự án hay giai đoạn cuộc đời không thể tiếp tục. Thường mang sắc thái tiêu cực, chung cuộc.