A round trip to Hanoi and back costs about two million dong by train.
→ Vé tàu khứ hồi đến Hà Nội và về tốn khoảng hai triệu đồng.
She booked a round trip flight to save money.→ Cô ấy đặt vé máy bay khứ hồi để tiết kiệm tiền.
Đồng nghĩa
return tripthere and back
Collocations
round-trip ticketbook a round trip
Dùng phổ biến ở Mỹ; Anh thường dùng "return ticket/journey". Về kỹ thuật không hẳn là thành ngữ nhưng được dùng ẩn dụ cho "trải qua rồi quay về chỗ cũ" trong câu chuyện hay sự nghiệp.