Kho từ › travel-movement › give someone a lift

give someone a lift

B2 idiom 📁 travel-movement
chở ai đó (bằng xe) / đưa đi nhờ xe
UK /ɡɪv ˈsʌmwʌn ə lɪft/ · US /ɡɪv ˈsʌmwʌn ə lɪft/
to give someone a ride in your vehicle
Can you give me a lift to the station? My car is being repaired.
→ Bạn có thể chở tôi đến ga không? Xe tôi đang sửa.
She gave him a lift home after the party.→ Cô ấy chở anh về nhà sau bữa tiệc.
Đồng nghĩa
give a ridedrop someone off
Collocations
can you give me a lift?offer someone a lift
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự giúp đỡ trong bài viết.
"Lift" là từ Anh-Anh cho hành động đưa đón bằng xe; Mỹ dùng "ride". Cũng có nghĩa bóng "tạo động lực tinh thần" — "Her words gave him a real lift" (lời cô ấy tiếp thêm sức mạnh cho anh).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...