Kho từ › travel-movement › on the move

on the move

B2 idiom 📁 travel-movement
đang di chuyển / năng động, không đứng yên
UK /ɒn ðə muːv/ · US /ɒn ðə muːv/
To be active and moving around.
As a travel photographer, she's always on the move.
→ Là nhiếp ảnh gia du lịch, cô ấy luôn không ngừng di chuyển.
The army was on the move before dawn.→ Quân đội đã di chuyển trước bình minh.
Đồng nghĩa
on the goconstantly travelling
Collocations
always on the movethings are on the move
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả lối sống năng động.
Diễn tả trạng thái liên tục hoạt động hoặc di chuyển. Cũng dùng ý bóng "mọi thứ đang tiến triển" ("Things are on the move in the company" = công ty đang có nhiều thay đổi).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...