Kho từ › travel-movement › carry on

carry on

B2 idiom 📁 travel-movement
tiếp tục đi / tiếp tục làm gì đó không dừng lại
UK /ˈkæri ɒn/ · US /ˈkæri ɒn/
Despite heavy rain, the hikers decided to carry on.
→ Dù trời mưa to, đoàn leo núi quyết định tiếp tục đi.
Carry on — we're almost at the summit.→ Tiếp tục đi thôi — chúng ta sắp đến đỉnh rồi.
Đồng nghĩa
press onkeep goingcontinue
Collocations
carry on regardlesscarry on with the journey
Rất thông dụng trong tiếng Anh Anh. Ngoài nghĩa "tiếp tục", "carry-on" cũng là danh từ chỉ hành lý xách tay lên máy bay ("carry-on luggage"). Phân biệt ngữ cảnh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...