Từ vựng B2

Chủ đề travel-movement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

carry on

/ˈkæri ɒn/ B2

Nghĩa

tiếp tục đi / tiếp tục làm gì đó không dừng lại idiom

Định nghĩa · To continue doing something without stopping.

“Despite heavy rain, the hikers decided to carry on.”Dù trời mưa to, đoàn leo núi quyết định tiếp tục đi.

“Carry on — we're almost at the summit.”Tiếp tục đi thôi — chúng ta sắp đến đỉnh rồi.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện quyết tâm trong bài nói.

Ghi chú · Rất thông dụng trong tiếng Anh Anh. Ngoài nghĩa "tiếp tục", "carry-on" cũng là danh từ chỉ hành lý xách tay lên máy bay ("carry-on luggage"). Phân biệt ngữ cảnh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...