carry on
Nghĩa
Định nghĩa · To continue doing something without stopping.
“Despite heavy rain, the hikers decided to carry on.”Dù trời mưa to, đoàn leo núi quyết định tiếp tục đi.
“Carry on — we're almost at the summit.”Tiếp tục đi thôi — chúng ta sắp đến đỉnh rồi.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện quyết tâm trong bài nói.
Ghi chú · Rất thông dụng trong tiếng Anh Anh. Ngoài nghĩa "tiếp tục", "carry-on" cũng là danh từ chỉ hành lý xách tay lên máy bay ("carry-on luggage"). Phân biệt ngữ cảnh.