Kho từ › travel-movement › touch down

touch down

B2 idiom 📁 travel-movement
tiếp đất (máy bay hạ cánh) / đặt chân đến nơi
UK /tʌtʃ daʊn/ · US /tʌtʃ daʊn/
The flight touched down in Tokyo right on schedule.
→ Chuyến bay hạ cánh xuống Tokyo đúng giờ.
We touched down in a tiny airfield in the middle of nowhere.→ Chúng tôi hạ cánh xuống một sân bay nhỏ giữa vùng đất hoang.
Đồng nghĩa
landarrive
Collocations
touchdown at the airportfinally touched down
Thuật ngữ hàng không chính thức nhưng dùng thường ngày. "Touchdown" (danh từ) còn là thuật ngữ bóng bầu dục Mỹ — phân biệt ngữ cảnh. Trong du lịch, dùng thoải mái cho cả nghĩa đen và bóng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...