The flight touched down in Tokyo right on schedule.
→ Chuyến bay hạ cánh xuống Tokyo đúng giờ.
We touched down in a tiny airfield in the middle of nowhere.→ Chúng tôi hạ cánh xuống một sân bay nhỏ giữa vùng đất hoang.
Đồng nghĩa
landarrive
Collocations
touchdown at the airportfinally touched down
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả chuyến bay.
Thuật ngữ hàng không chính thức nhưng dùng thường ngày. "Touchdown" (danh từ) còn là thuật ngữ bóng bầu dục Mỹ — phân biệt ngữ cảnh. Trong du lịch, dùng thoải mái cho cả nghĩa đen và bóng.