nhổ neo lên đường / bắt đầu chuyến đi dài (ban đầu bằng thuyền)
UK /set seɪl/ ·
US /set seɪl/
to begin a journey by boat
The expedition set sail from Lisbon on a foggy morning.
→ Đoàn thám hiểm nhổ neo rời Lisbon trong một buổi sáng sương mù.
Next spring, they plan to set sail for the Pacific.→ Mùa xuân tới, họ dự định khởi hành về phía Thái Bình Dương.
Đồng nghĩa
embarkset offdepart
Collocations
set sail forready to set sail
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả khởi đầu một hành trình.
Thuật ngữ hàng hải cổ điển, nhưng ngày nay dùng ẩn dụ cho bất kỳ khởi hành nào mang tính phiêu lưu, trọng đại. Thường có sắc thái lãng mạn, hoành tráng.