set sail
Nghĩa
Định nghĩa · to begin a journey by boat
“The expedition set sail from Lisbon on a foggy morning.”Đoàn thám hiểm nhổ neo rời Lisbon trong một buổi sáng sương mù.
“Next spring, they plan to set sail for the Pacific.”Mùa xuân tới, họ dự định khởi hành về phía Thái Bình Dương.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả khởi đầu một hành trình.
Ghi chú · Thuật ngữ hàng hải cổ điển, nhưng ngày nay dùng ẩn dụ cho bất kỳ khởi hành nào mang tính phiêu lưu, trọng đại. Thường có sắc thái lãng mạn, hoành tráng.