Kho từ › travel-movement › go overboard

go overboard

B2 idiom 📁 travel-movement
làm quá mức / vượt ra khỏi giới hạn hợp lý
UK /ɡəʊ ˈəʊvəbɔːd/ · US /ɡəʊ ˈəʊvəbɔːd/
She went overboard buying souvenirs and had to pay extra for luggage.
→ Cô ấy mua quà lưu niệm quá nhiều và phải trả thêm phí hành lý.
Don't go overboard on the hotel — just book something comfortable.→ Đừng chọn khách sạn quá sang — đặt chỗ thoải mái là được.
Đồng nghĩa
go too faroverdo itgo over the top
Collocations
don't go overboardwent overboard with spending
Nghĩa đen: ngã ra khỏi mạn thuyền xuống biển — vượt quá giới hạn an toàn. Dùng khi ai làm điều gì đó thái quá, không cần thiết. Thường có giọng cảnh báo nhẹ nhàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...