She went overboard buying souvenirs and had to pay extra for luggage.
→ Cô ấy mua quà lưu niệm quá nhiều và phải trả thêm phí hành lý.
Don't go overboard on the hotel — just book something comfortable.→ Đừng chọn khách sạn quá sang — đặt chỗ thoải mái là được.
Đồng nghĩa
go too faroverdo itgo over the top
Collocations
don't go overboardwent overboard with spending
Nghĩa đen: ngã ra khỏi mạn thuyền xuống biển — vượt quá giới hạn an toàn. Dùng khi ai làm điều gì đó thái quá, không cần thiết. Thường có giọng cảnh báo nhẹ nhàng.