Từ vựng B2

Chủ đề travel-movement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

go overboard

/ɡəʊ ˈəʊvəbɔːd/ B2

Nghĩa

làm quá mức / vượt ra khỏi giới hạn hợp lý idiom

Định nghĩa · To go beyond reasonable limits.

“She went overboard buying souvenirs and had to pay extra for luggage.”Cô ấy mua quà lưu niệm quá nhiều và phải trả thêm phí hành lý.

“Don't go overboard on the hotel — just book something comfortable.”Đừng chọn khách sạn quá sang — đặt chỗ thoải mái là được.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thảo luận về hành động trong IELTS.

Ghi chú · Nghĩa đen: ngã ra khỏi mạn thuyền xuống biển — vượt quá giới hạn an toàn. Dùng khi ai làm điều gì đó thái quá, không cần thiết. Thường có giọng cảnh báo nhẹ nhàng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...