UK /biː ɪn ðə seɪm bəʊt/ ·
US /biː ɪn ðə seɪm bəʊt/
We're all in the same boat when it comes to flight delays — no one can avoid them.
→ Ai trong chúng ta cũng cùng chịu cảnh chậm chuyến — không ai tránh được.
Both countries are in the same boat regarding rising travel costs.→ Cả hai quốc gia đều cùng cảnh ngộ trước chi phí du lịch tăng cao.
Đồng nghĩa
in the same situationon the same footing
Collocations
we're all in the same boatfind yourself in the same boat
Khi nhiều người cùng trên một con thuyền thì cùng chung số phận. Dùng để tạo cảm giác đồng cảm hoặc nhấn mạnh điểm tương đồng trong hoàn cảnh. Thường mang nghĩa tích cực, đoàn kết.