Từ vựng B2

Chủ đề travel-movement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rock the boat

/rɒk ðə bəʊt/ B2

Nghĩa

gây rắc rối / làm đảo lộn tình trạng ổn định idiom

Định nghĩa · To cause trouble or upset the situation.

“Nobody wanted to rock the boat by complaining about the tour guide.”Không ai muốn gây chuyện bằng cách phàn nàn về hướng dẫn viên.

“Don't rock the boat right before departure — just follow the plan.”Đừng làm mọi thứ rối lên ngay trước khi lên đường — hãy theo kế hoạch.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về sự ổn định trong xã hội.

Ghi chú · Lắc thuyền khi mọi người đang ngồi sẽ làm tất cả bất an. Dùng khi ai làm xáo trộn trạng thái hòa bình/ổn định hiện có. Thường dùng dạng phủ định "don't rock the boat".

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...