Kho từ › adj › tired

tired

A1 adj. 📁 adj
Mệt
UK /ˈtaɪərd/ · US /ˈtaɪərd/
Feeling a need for rest or sleep.
I am tired.
→ Tôi mệt.
I'm tired after work.→ Tôi mệt sau giờ làm.
Đồng nghĩa
exhaustedweary
Trái nghĩa
energeticfresh
Collocations
feel tiredtired oftired eyes
Họ từ
tire (v)tiring (adj)tiredness (n)
🎯 IELTS: Nói về cảm giác mệt mỏi trong IELTS có thể tạo sự đồng cảm.
Có thể chỉ mệt mỏi về thể chất hoặc tinh thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...