UK /pækt laɪk sɑːˈdiːnz/ ·
US /pækt laɪk sɑːˈdiːnz/
to be very crowded or packed closely together
The subway was packed like sardines during rush hour.
→ Tàu điện ngầm chật như nêm trong giờ cao điểm.
We were packed like sardines on the overnight bus.→ Chúng tôi ngồi chen chúc trên chuyến xe đêm.
Đồng nghĩa
crammed insquashed together
Collocations
packed like sardines on a bus/plane/train
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình huống trong bài nói.
Cá mòi đóng hộp được xếp rất chặt, không có khoảng trống. Dùng để mô tả phương tiện giao thông hay không gian chật kín người. Rất phổ biến và gợi hình mạnh.