They made tracks for the airport the moment they heard the news.→ Họ vội vã ra sân bay ngay khi nghe tin.
Đồng nghĩa
head offget movingmake a move
Collocations
time to make tracksmake tracks for
Hình ảnh để lại dấu chân/vết bánh xe trên đường — ai đó rời đi nhanh để lại dấu vết. Dùng khẩn cấp hoặc thân mật, thường ám chỉ rời đi sớm hơn dự kiến do áp lực thời gian.