Từ vựng B2

Chủ đề travel-movement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make tracks

/meɪk træks/ B2

Nghĩa

đi nhanh / khởi hành ngay, thường là vội vã idiom

Định nghĩa · To leave quickly or hurry up.

“It's nearly midnight — we should make tracks.”Gần nửa đêm rồi — chúng ta nên đi thôi.

“They made tracks for the airport the moment they heard the news.”Họ vội vã ra sân bay ngay khi nghe tin.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về việc đi lại nhanh chóng.

Ghi chú · Hình ảnh để lại dấu chân/vết bánh xe trên đường — ai đó rời đi nhanh để lại dấu vết. Dùng khẩn cấp hoặc thân mật, thường ám chỉ rời đi sớm hơn dự kiến do áp lực thời gian.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...