make tracks
Nghĩa
Định nghĩa · To leave quickly or hurry up.
“It's nearly midnight — we should make tracks.”Gần nửa đêm rồi — chúng ta nên đi thôi.
“They made tracks for the airport the moment they heard the news.”Họ vội vã ra sân bay ngay khi nghe tin.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về việc đi lại nhanh chóng.
Ghi chú · Hình ảnh để lại dấu chân/vết bánh xe trên đường — ai đó rời đi nhanh để lại dấu vết. Dùng khẩn cấp hoặc thân mật, thường ám chỉ rời đi sớm hơn dự kiến do áp lực thời gian.