Kho từ › travel-movement › make tracks

make tracks

B2 idiom 📁 travel-movement
đi nhanh / khởi hành ngay, thường là vội vã
UK /meɪk træks/ · US /meɪk træks/
It's nearly midnight — we should make tracks.
→ Gần nửa đêm rồi — chúng ta nên đi thôi.
They made tracks for the airport the moment they heard the news.→ Họ vội vã ra sân bay ngay khi nghe tin.
Đồng nghĩa
head offget movingmake a move
Collocations
time to make tracksmake tracks for
Hình ảnh để lại dấu chân/vết bánh xe trên đường — ai đó rời đi nhanh để lại dấu vết. Dùng khẩn cấp hoặc thân mật, thường ám chỉ rời đi sớm hơn dự kiến do áp lực thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...