Từ vựng B2

Chủ đề travel-movement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

run into traffic

/rʌn ˈɪntə ˈtræfɪk/ B2

Nghĩa

gặp kẹt xe / bị chặn bởi giao thông đông đúc idiom

Định nghĩa · To encounter heavy traffic delays.

“We ran into heavy traffic on the highway and arrived two hours late.”Chúng tôi gặp kẹt xe nặng trên cao tốc và đến trễ hai tiếng.

“If you leave at 5 pm, you'll run into traffic for sure.”Nếu bạn xuất phát lúc 5 giờ chiều, chắc chắn sẽ gặp kẹt xe.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả tình huống giao thông trong bài nói.

Ghi chú · "Run into" ở đây nghĩa là "bất ngờ gặp phải", không phải "đâm vào". Tương đương "hit traffic" hoặc "get stuck in traffic". Phổ biến trong nói chuyện thường ngày về giao thông.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...