Từ vựng B2

Chủ đề travel-movement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

under way

/ˌʌndə ˈweɪ/ B2

Nghĩa

đã khởi hành / đang diễn ra, đã bắt đầu idiom

Định nghĩa · In progress or happening now.

“The ferry was finally under way after a three-hour delay.”Chuyến phà cuối cùng đã khởi hành sau ba tiếng trễ.

“The preparations for the festival are well under way.”Công tác chuẩn bị cho lễ hội đang tiến hành tốt.

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về các hoạt động đang diễn ra.

Ghi chú · Thuật ngữ hàng hải — tàu "underway" là tàu đang di chuyển trên mặt nước. Nay dùng rộng rãi cho bất kỳ sự kiện hay dự án nào đã bắt đầu diễn ra. "Get under way" = bắt đầu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...