The ferry was finally under way after a three-hour delay.
→ Chuyến phà cuối cùng đã khởi hành sau ba tiếng trễ.
The preparations for the festival are well under way.→ Công tác chuẩn bị cho lễ hội đang tiến hành tốt.
Đồng nghĩa
in progressin motionstarted
Collocations
get under waywell under way
Thuật ngữ hàng hải — tàu "underway" là tàu đang di chuyển trên mặt nước. Nay dùng rộng rãi cho bất kỳ sự kiện hay dự án nào đã bắt đầu diễn ra. "Get under way" = bắt đầu.