Từ vựng B2

Chủ đề travel-movement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

get a move on

/ɡet ə muːv ɒn/ B2

Nghĩa

mau lên, di chuyển nhanh / thúc giục hành động idiom

Định nghĩa · to hurry up or move quickly

“Get a move on! The train leaves in ten minutes.”Mau lên! Tàu chạy sau mười phút nữa.

“If we don't get a move on, we'll miss the boarding gate.”Nếu chúng ta không nhanh lên, sẽ lỡ cổng lên máy bay.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi khuyên người khác nhanh chóng hành động.

Ghi chú · Dùng thúc giục ai đó đi nhanh hơn hoặc bắt đầu làm gì đó. Khá thân mật, thường dùng giữa người quen. Có thể nghe có vẻ hơi thô nếu nói với người lạ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...