stretch one's legs
Nghĩa
Định nghĩa · to walk around after sitting for a long time
“After six hours on the plane, I desperately needed to stretch my legs.”Sau sáu tiếng trên máy bay, tôi rất cần duỗi chân.
“Let's stop here and stretch our legs before continuing the drive.”Hãy dừng ở đây đi bộ một chút trước khi lái tiếp.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi nói về sức khỏe.
Ghi chú · Nghĩa đen: duỗi chân đã bị co rút sau thời gian dài ngồi. Thường dùng trong ngữ cảnh chuyến đi dài bằng ô tô, máy bay, tàu hỏa — dừng lại đi bộ ngắn cho thoải mái.