Từ vựng B2

Chủ đề travel-movement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

stretch one's legs

/stretʃ wʌnz leɡz/ B2

Nghĩa

duỗi chân / đi dạo ngắn sau khi ngồi lâu idiom

Định nghĩa · to walk around after sitting for a long time

“After six hours on the plane, I desperately needed to stretch my legs.”Sau sáu tiếng trên máy bay, tôi rất cần duỗi chân.

“Let's stop here and stretch our legs before continuing the drive.”Hãy dừng ở đây đi bộ một chút trước khi lái tiếp.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này khi nói về sức khỏe.

Ghi chú · Nghĩa đen: duỗi chân đã bị co rút sau thời gian dài ngồi. Thường dùng trong ngữ cảnh chuyến đi dài bằng ô tô, máy bay, tàu hỏa — dừng lại đi bộ ngắn cho thoải mái.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...