The weather was so bad they had no choice but to turn back.
→ Thời tiết xấu đến mức họ không còn lựa chọn nào khác ngoài quay lại.
Once you cross the border, there's no turning back.→ Một khi đã qua biên giới, không thể quay lại nữa.
Đồng nghĩa
go backreverse courseretreat
Collocations
no turning backforced to turn back
Nghĩa đen: dừng lại và đi ngược chiều đường đã đi. "No turning back" là thành ngữ đặc biệt phổ biến ý chỉ hành động không thể thu hồi. Dùng cả nghĩa đen lẫn ẩn dụ.