Từ vựng B2

Chủ đề travel-movement · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

turn back

/tɜːn bæk/ B2

Nghĩa

quay lại / từ bỏ và trở về idiom

Định nghĩa · To return to a previous state or decision.

“The weather was so bad they had no choice but to turn back.”Thời tiết xấu đến mức họ không còn lựa chọn nào khác ngoài quay lại.

“Once you cross the border, there's no turning back.”Một khi đã qua biên giới, không thể quay lại nữa.

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả quyết định trong IELTS Speaking.

Ghi chú · Nghĩa đen: dừng lại và đi ngược chiều đường đã đi. "No turning back" là thành ngữ đặc biệt phổ biến ý chỉ hành động không thể thu hồi. Dùng cả nghĩa đen lẫn ẩn dụ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...