change of scenery
Nghĩa
Định nghĩa · Changing environment for a fresh perspective.
“After months working from home, she needed a change of scenery.”Sau nhiều tháng làm việc tại nhà, cô ấy cần thay đổi không khí.
“A short trip abroad provided the perfect change of scenery.”Chuyến đi nước ngoài ngắn ngày mang lại sự thay đổi hoàn hảo.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về sự sáng tạo trong IELTS Writing.
Ghi chú · "Scenery" trong sân khấu là phông nền. "Change of scenery" = thay đổi khung cảnh xung quanh. Dùng khi ai đó cảm thấy ngột ngạt, đơn điệu và cần trải nghiệm môi trường mới để phục hồi tinh thần.