thay đổi môi trường / đến nơi mới để thay đổi không khí
UK /tʃeɪndʒ əv ˈsiːnəri/ ·
US /tʃeɪndʒ əv ˈsiːnəri/
After months working from home, she needed a change of scenery.
→ Sau nhiều tháng làm việc tại nhà, cô ấy cần thay đổi không khí.
A short trip abroad provided the perfect change of scenery.→ Chuyến đi nước ngoài ngắn ngày mang lại sự thay đổi hoàn hảo.
Đồng nghĩa
a fresh environmenta new setting
Collocations
need a change of sceneryprovide a change of scenery
"Scenery" trong sân khấu là phông nền. "Change of scenery" = thay đổi khung cảnh xung quanh. Dùng khi ai đó cảm thấy ngột ngạt, đơn điệu và cần trải nghiệm môi trường mới để phục hồi tinh thần.