pave the way
Nghĩa
Định nghĩa · to create conditions for something to happen
“Budget airlines paved the way for affordable international travel.”Các hãng hàng không giá rẻ đã mở đường cho du lịch quốc tế giá cả phải chăng.
“Her research paved the way for new treatments.”Nghiên cứu của cô ấy đã mở đường cho các phương pháp điều trị mới.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự tiến bộ trong bài viết.
Ghi chú · Nghĩa đen: trải nhựa/đá lên con đường đất để đi lại dễ dàng hơn. Nghĩa bóng: thực hiện điều gì đó khiến việc tiếp theo trở nên dễ dàng hơn. Thường dùng cho các bước đột phá lịch sử.